Sự kiện chính
11'
39'
David Raum
50'
61'
Leon Goretzka
Sacha Boey
61'
Kingsley Coman
Thomas Muller
62'
63'
Arthur Vermeeren
Amadou Haidara
69'
Yussuf Yurary Poulsen
Benjamin Sesko
69'
74'
Eric Dier
Kevin Kampl
77'
Bote Baku
Kevin Kampl
78'
83'
Lutsharel Geertruida
Kosta Nedeljkovic
86'
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Lois Openda
86'
88'
Joao Palhinha
Serge Gnabry
Arthur Vermeeren
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 2 Phạt góc 7
- 3 Thẻ vàng 1
- 83 Tấn công 124
- 32 Tấn công nguy hiểm 65
- 6 Sút cầu môn 6
- 2 Sút ngoài cầu môn 15
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 8 Sút bóng 21
- 9 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 2
- 27 Đánh đầu 21
- 3 Cứu thua 3
- 18 Tắc bóng thành công 15
- 3 Challenge 5
- 23 Chuyền dài 38
- 3 Kiến tạo 3
- 5 Số lần thay người 3
- 17 Tắc bóng 15
- 3 Beat 12
- 20 Quả ném biên 17
- 363 Chuyền bóng 601
- 76% TL chuyền bóng thành công 86%
- 13 11
Dữ liệu đội bóng RB Leipzig vs Bayern Munchen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 1.2 | Ghi bàn | 2.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 9 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 6.3 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
RB Leipzig
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bayern Munchen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 28
- 13
- 13
- 13
- 11
- 18
- 13
- 17
- 16
- 23
- 14
- 5
- 16
- 14
- 12
- 14
- 23
- 14
- 21
- 20
- 12
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | RB Leipzig (65 Trận đấu) | Bayern Munchen (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 6 | 17 | 15 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 10 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 1 | 4 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

