Sự kiện chính
Stefan Bell
Dominik Kohr
10'
16'
Silvan Widmer
Danny Vieira da Costa
26'
Lee Jae Sung(Reason:Goal Disallowed)
45'
57'
Nadiem Amiri
72'
74'
Fares Chaibi
Jean Negoce
74'
Can Yilmaz Uzun
Ansgar Knauff
Hong Hyun Seok
Anthony Caci
81'
Nikolas Konrad Veratschnig
Lee Jae Sung
81'
Nelson Weiper
Phillipp Mwene
81'
85'
Niels Nkounkou
Nathaniel Brown
90'
Michy Batshuayi
Hugo Ekitike
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 8 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 136 Tấn công 89
- 75 Tấn công nguy hiểm 20
- 3 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 12 Sút bóng 8
- 10 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 3 Việt vị 2
- 46 Đánh đầu 44
- 1 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng thành công 15
- 11 Challenge 9
- 38 Chuyền dài 24
- 0 Kiến tạo 1
- 5 Số lần thay người 4
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Tắc bóng 15
- 2 Beat 5
- 22 Quả ném biên 26
- 554 Chuyền bóng 311
- 81% TL chuyền bóng thành công 67%
- 17 28
Dữ liệu đội bóng FSV Mainz 05 vs Eintracht Frankfurt đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.7 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 6 | Phạt góc | 8.3 | 4.1 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 8.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 9.7 |
FSV Mainz 05
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Eintracht Frankfurt
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 10
- 15
- 20
- 19
- 18
- 23
- 16
- 13
- 22
- 10
- 14
- 19
- 4
- 14
- 21
- 24
- 14
- 12
- 24
- 12
- 19
- 17
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FSV Mainz 05 (65 Trận đấu) | Eintracht Frankfurt (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 11 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 7 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 0 | 6 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 4 | 6 |
Cập nhật
05/05/2025 07:00

