Sự kiện chính
3'
56'
Kilian Fischer
59'
Karim Adeyemi
Jamie Bynoe-Gittens
67'
69'
70'
Mohamed Amoura
Tiago Tomas
70'
Jonas Older Wind
Lukas Nmecha
70'
Lovro Majer
Patrick Wimmer
73'
76'
Mads Roerslev Rasmussen
Kilian Fischer
76'
David Odogu
Vavro Denis
Julien Duranville
Julian Brandt
76'
Emre Can
Felix Nmecha
76'
Marcel Sabitzer
Pascal Gross
82'
Carney Chukwuemeka
Sehrou Guirassy
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 4 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 121 Tấn công 84
- 56 Tấn công nguy hiểm 42
- 5 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 11 Sút bóng 11
- 13 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 2
- 26 Đánh đầu 20
- 2 Cứu thua 1
- 15 Tắc bóng thành công 17
- 11 Challenge 8
- 20 Chuyền dài 21
- 4 Kiến tạo 0
- 5 Số lần thay người 5
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 15 Tắc bóng 17
- 9 Beat 13
- 17 Quả ném biên 21
- 527 Chuyền bóng 427
- 87% TL chuyền bóng thành công 85%
- 15 8
Dữ liệu đội bóng Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.3 | 2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.3 | 6.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.3 | 9.7 | Phạm lỗi | 9.7 |
Borussia Dortmund
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
VfL Wolfsburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 12
- 15
- 14
- 15
- 4
- 18
- 16
- 20
- 18
- 22
- 32
- 6
- 8
- 15
- 13
- 9
- 20
- 18
- 15
- 29
- 26
- 20
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Borussia Dortmund (65 Trận đấu) | VfL Wolfsburg (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 11 | 7 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 5 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 9 | 7 | 8 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

