Thống kê kỹ thuật
- 21 21
- 4 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 12 Sút bóng 26
- 7 Sút cầu môn 8
- 101 Tấn công 127
- 27 Tấn công nguy hiểm 61
- 4 Sút ngoài cầu môn 10
- 1 Sút trúng cột dọc 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 6
- 383 Chuyền bóng 488
- 6 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 3
- 48 Đánh đầu 36
- 4 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 11
- 5 Số lần thay người 3
- 3 Beat 9
- 15 Quả ném biên 25
- 11 Tắc bóng thành công 11
- 12 Challenge 8
- 3 Kiến tạo 3
- 19 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng B. Monchengladbach vs TSG Hoffenheim đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 3 | Mất bàn | 2 | 1.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 18.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 18.7 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 3.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 16 | 9 | Phạm lỗi | 12.8 |
B. Monchengladbach
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
TSG Hoffenheim
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 4
- 19
- 9
- 12
- 19
- 17
- 17
- 17
- 29
- 17
- 19
- 6
- 18
- 8
- 22
- 22
- 4
- 18
- 11
- 26
- 22
- 18
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | B. Monchengladbach (65 Trận đấu) | TSG Hoffenheim (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 4 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 12 | 11 | 9 |
Cập nhật 04/05/2025 06:59





