Sự kiện chính
5'
Franck Honorat(Reason:Goal Disallowed)
19'
32'
43'
54'
64'
Tomas Cvancara
Franck Honorat
70'
73'
77'
Haris Tabakovic
Adam Hlozek
Stefan Lainer
Fabio Chiarodia
78'
81'
Philipp Sander
Julian Weigl
82'
Florian Neuhaus
Kevin Stoger
82'
Luca Netz
Lukas Ullrich
82'
88'
Finn Ole Becker
Bazoumana Toure
90'
90'
Kevin Akpoguma
Marius Bulter
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 4 Phạt góc 7
- 101 Tấn công 127
- 27 Tấn công nguy hiểm 61
- 7 Sút cầu môn 8
- 4 Sút ngoài cầu môn 10
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 12 Sút bóng 26
- 6 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 6
- 2 Việt vị 3
- 48 Đánh đầu 36
- 4 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 11
- 12 Challenge 8
- 19 Chuyền dài 32
- 3 Kiến tạo 3
- 5 Số lần thay người 3
- 1 Sút trúng cột dọc 8
- 11 Tắc bóng 11
- 3 Beat 9
- 15 Quả ném biên 25
- 383 Chuyền bóng 488
- 77% TL chuyền bóng thành công 81%
- 21 21
Dữ liệu đội bóng Borussia Monchengladbach vs TSG Hoffenheim đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 3 | Mất bàn | 2 | 1.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 18.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 18.7 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 3.4 | Phạt góc | 3.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 16 | 9 | Phạm lỗi | 12.8 |
Borussia Monchengladbach
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
TSG Hoffenheim
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 4
- 19
- 9
- 12
- 19
- 17
- 17
- 17
- 29
- 17
- 19
- 6
- 18
- 8
- 22
- 22
- 4
- 18
- 11
- 26
- 22
- 18
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Borussia Monchengladbach (65 Trận đấu) | TSG Hoffenheim (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 4 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 12 | 11 | 9 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

