Sự kiện chính
Josip Juranovic
32'
46'
Amadou Haidara
Bitshiabu El Chadaille
46'
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Lois Openda
Diogo Leite
49'
64'
Christoph Baumgartner
Christopher Trimmel
Josip Juranovic
71'
Woo-Yeong Jeong
Tim Skarke
71'
72'
Castello Lukeba
Bote Baku
72'
Kevin Kampl
Nicolas Seiwald
Theoson Jordan Siebatcheu
Ivan Prtajin
72'
Lucas Tousart
Janik Haberer
77'
78'
Yussuf Yurary Poulsen
Christoph Baumgartner
78'
Yussuf Yurary Poulsen
Jerome Roussillon
Robert Skov
84'
Laszlo Benes
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 4 Phạt góc 5
- 3 Thẻ vàng 2
- 119 Tấn công 111
- 68 Tấn công nguy hiểm 39
- 6 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 21 Sút bóng 6
- 5 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 5
- 2 Việt vị 3
- 42 Đánh đầu 38
- 2 Cứu thua 6
- 18 Tắc bóng thành công 23
- 8 Challenge 7
- 25 Chuyền dài 22
- 5 Số lần thay người 5
- 9 Sút trúng cột dọc 2
- 18 Tắc bóng 23
- 4 Beat 6
- 23 Quả ném biên 20
- 399 Chuyền bóng 467
- 72% TL chuyền bóng thành công 77%
- 17 23
Dữ liệu đội bóng Union Berlin vs RB Leipzig đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 2.7 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 2.1 | Mất bàn | 2 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 12.3 | 14.1 | Phạm lỗi | 11.9 |
Union Berlin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
RB Leipzig
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 22
- 18
- 24
- 21
- 10
- 10
- 18
- 18
- 6
- 13
- 17
- 13
- 12
- 10
- 20
- 20
- 16
- 13
- 16
- 20
- 20
- 18
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Union Berlin (53 Trận đấu) | RB Leipzig (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 10 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 10 | 2 | 4 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

