Sự kiện chính
25'
42'
Kevin Stoger
Nico Elvedi
49'
57'
Tim Kleindienst
Ramon Hendriks
57'
Chris Fuhrich
Jamie Leweling
59'
Maximilian Mittelstadt
Ameen Al Dakhil
59'
Maximilian Mittelstadt
62'
Deniz Undav
Ermedin Demirovic
70'
76'
Luca Netz
Nathan NGoumou Minpole
Yannik Keitel
Enzo Millot
80'
Fabian Rieder
Jacob Bruun Larsen
80'
81'
83'
Lukas Ullrich(Reason:Goal awarded)
87'
Stefan Lainer
Robin Hack
90'
Tomas Cvancara
Tim Kleindienst
90'
Fabio Chiarodia
Lukas Ullrich
90'
Marvin Friedrich
Kevin Stoger
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 2 Phạt góc 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 130 Tấn công 88
- 73 Tấn công nguy hiểm 34
- 3 Sút cầu môn 6
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 10 Sút bóng 12
- 11 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 5 Việt vị 2
- 24 Đánh đầu 36
- 4 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng thành công 15
- 10 Challenge 16
- 24 Chuyền dài 23
- 0 Kiến tạo 2
- 5 Số lần thay người 5
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Tắc bóng 15
- 3 Beat 4
- 13 Quả ném biên 19
- 532 Chuyền bóng 463
- 88% TL chuyền bóng thành công 79%
- 10 20
Dữ liệu đội bóng VfB Stuttgart vs Borussia Monchengladbach đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.7 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 7.7 | Phạt góc | 7 | 6.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 7.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 9.6 |
VfB Stuttgart
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Borussia Monchengladbach
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 8
- 14
- 14
- 8
- 17
- 11
- 19
- 21
- 21
- 27
- 17
- 10
- 11
- 12
- 11
- 19
- 16
- 17
- 16
- 12
- 28
- 27
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | VfB Stuttgart (53 Trận đấu) | Borussia Monchengladbach (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 7 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 7 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 4 | 10 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

