Sự kiện chính
Noahkai Banks
17'
46'
Arne Maier
Elvis Rexhbecaj
60'
Dimitris Giannoulis
61'
Phillip Tietz
Samuel Essende
Oladapo Afolayan
Morgan Guilavogui
61'
Johannes Eggestein
67'
70'
Robert Gumny
Marius Wolf
70'
Mert Komur
Frank Ogochukwu Onyeka
70'
Noahkai Banks
79'
Steve Mounie
Noahkai Banks
Siebe Van der Heyden
Manolis Saliakas
80'
Daniel Sinani
Johannes Eggestein
80'
83'
Elias Saad
Noah Weisshaupt
88'
90'
Robert Gumny
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 3 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 78 Tấn công 112
- 44 Tấn công nguy hiểm 36
- 1 Sút cầu môn 1
- 1 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 5 Sút bóng 2
- 16 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 16
- 3 Việt vị 1
- 28 Đánh đầu 22
- 0 Cứu thua 1
- 20 Tắc bóng thành công 8
- 7 Challenge 10
- 19 Chuyền dài 27
- 0 Kiến tạo 1
- 4 Số lần thay người 5
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 20 Tắc bóng 8
- 0 Beat 5
- 19 Quả ném biên 25
- 415 Chuyền bóng 520
- 78% TL chuyền bóng thành công 84%
- 12 13
Dữ liệu đội bóng St. Pauli vs Augsburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 4 | 3.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.3 | 10.7 | Phạm lỗi | 10.7 |
St. Pauli
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Augsburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 9
- 18
- 19
- 11
- 23
- 20
- 15
- 13
- 15
- 27
- 13
- 14
- 23
- 19
- 10
- 14
- 17
- 14
- 14
- 17
- 21
- 19
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | St. Pauli (19 Trận đấu) | Augsburg (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 3 | 13 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

