Sự kiện chính
14'
Julien Duranville
33'
Jonas Fohrenbach
38'
46'
Karim Adeyemi
Julien Duranville
Adrian Beck
Luca Kerber
55'
Sirlord Conteh
Leo Scienza
56'
Mathias Honsak
Marvin Pieringer
56'
58'
Maximilian Beier
Julian Brandt
63'
64'
71'
Salih Ozcan
Pascal Gross
Paul Wanner
Frans Kratzig
73'
Stefan Schimmer
Benedikt Gimber
80'
87'
Yan Bueno Couto
Karim Adeyemi
87'
Giovanni Reyna
Jamie Bynoe-Gittens
88'
Giovanni Reyna
90'
Gregor Kobel
90'
Sehrou Guirassy
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 4 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 4
- 80 Tấn công 159
- 39 Tấn công nguy hiểm 48
- 5 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 20% TL kiểm soát bóng(HT) 80%
- 11 Sút bóng 16
- 11 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 3 Việt vị 1
- 22 Đánh đầu 26
- 3 Cứu thua 4
- 26 Tắc bóng thành công 15
- 10 Challenge 7
- 21 Chuyền dài 27
- 1 Kiến tạo 2
- 5 Số lần thay người 5
- 2 Sút trúng cột dọc 6
- 26 Tắc bóng 15
- 3 Beat 19
- 23 Quả ném biên 23
- 327 Chuyền bóng 600
- 72% TL chuyền bóng thành công 88%
- 10 14
Dữ liệu đội bóng Heidenheimer vs Borussia Dortmund đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 2.4 | Mất bàn | 2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 13 | 12 | Phạm lỗi | 10.1 |
Heidenheimer
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Borussia Dortmund
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 15
- 15
- 8
- 21
- 11
- 6
- 22
- 18
- 31
- 23
- 9
- 8
- 18
- 20
- 14
- 12
- 20
- 16
- 12
- 20
- 25
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Heidenheimer (53 Trận đấu) | Borussia Dortmund (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 7 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 8 | 11 | 2 | 7 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

