Sự kiện chính
Rasmus Nissen Kristensen
Robin Koch
15'
45'
Joakim Maehle
50'
Lucas Silva Melo,Tuta
Jean Negoce
Ansgar Knauff
57'
Hugo Emanuel Larsson
Oscar Hojlund
57'
66'
Marius Muller
Kamil Grabara
Niels Nkounkou
Nathaniel Brown
68'
Can Yilmaz Uzun
Ellyes Skhiri
68'
71'
Mattias Svanberg
Jean Negoce
72'
75'
Mads Roerslev Rasmussen
Tiago Tomas
75'
Bence Dardai
Mattias Svanberg
81'
85'
Lukas Nmecha
Mohamed Amoura
85'
Kevin Behrens
Jonas Older Wind
90'
Yannick Gerhardt
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 9 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 115 Tấn công 105
- 72 Tấn công nguy hiểm 27
- 4 Sút cầu môn 2
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 16 Sút bóng 11
- 8 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 3
- 26 Đánh đầu 32
- 2 Cứu thua 3
- 16 Tắc bóng thành công 23
- 6 Challenge 7
- 17 Chuyền dài 28
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 6
- 16 Tắc bóng 23
- 10 Beat 1
- 24 Quả ném biên 22
- 560 Chuyền bóng 356
- 84% TL chuyền bóng thành công 74%
- 16 13
Dữ liệu đội bóng Eintracht Frankfurt vs VfL Wolfsburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 1.7 | Ghi bàn | 2.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 | 5.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 8.8 |
Eintracht Frankfurt
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
VfL Wolfsburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 17
- 21
- 15
- 15
- 12
- 18
- 14
- 23
- 10
- 15
- 28
- 4
- 12
- 11
- 18
- 14
- 16
- 30
- 8
- 14
- 24
- 23
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Eintracht Frankfurt (53 Trận đấu) | VfL Wolfsburg (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 8 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 4 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 6 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 5 | 8 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

