Sự kiện chính
19'
45'
46'
Serge Gnabry
Michael Olise
46'
54'
Leroy Sane
Kingsley Coman
58'
Thomas Muller
Harry Kane
58'
Joao Palhinha
Aleksandar Pavlovic
58'
61'
Magnus Knudsen
Armin Gigovic
61'
Steven Skrzybski
Dominik Javorcek
62'
71'
Fiete Arp
Lasse Rosenboom
Konrad Laimer
78'
81'
David Zec
82'
Marko Ivezic
John Tolkin
83'
Andu Yobel Kelati
Phil Harres
Adam Aznou
Raphael Guerreiro
85'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 71% TL kiểm soát bóng 29%
- 12 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 141 Tấn công 57
- 85 Tấn công nguy hiểm 11
- 12 Sút cầu môn 6
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 8 Phạt góc (HT) 1
- 77% TL kiểm soát bóng(HT) 23%
- 29 Sút bóng 10
- 7 Phạm lỗi 10
- 8 Đá phạt trực tiếp 7
- 2 Việt vị 0
- 20 Đánh đầu 22
- 2 Cứu thua 7
- 8 Tắc bóng thành công 13
- 3 Challenge 3
- 34 Chuyền dài 25
- 3 Kiến tạo 2
- 1 Woodwork 0
- 8 Sút trúng cột dọc 0
- 8 Tắc bóng 13
- 10 Beat 1
- 16 Quả ném biên 9
- 739 Chuyền bóng 300
- 93% TL chuyền bóng thành công 81%
- 11 10
Dữ liệu đội bóng Bayern Munchen vs Holstein Kiel đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 3.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 2.4 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 7.1 | Bị sút cầu môn | 15 |
| 8.7 | Phạt góc | 2.7 | 8.2 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 12 | 9 | Phạm lỗi | 11.8 |
Bayern Munchen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Holstein Kiel
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 14
- 19
- 16
- 21
- 14
- 8
- 16
- 6
- 22
- 30
- 10
- 17
- 13
- 18
- 20
- 14
- 24
- 10
- 6
- 18
- 24
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bayern Munchen (53 Trận đấu) | Holstein Kiel (19 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 14 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 6 | 6 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

