Sự kiện chính
15'
19'
Nathan Tella(Reason:Penalty cancelled)
22'
34'
Dennis Geiger
Emiliano Buendia Stati
Nathan Tella
42'
Alex Grimaldo
45'
Patrik Schick
Victor Boniface
46'
51'
Alex Grimaldo
61'
62'
Hennes Behrens
Dennis Geiger
62'
Stanley NSoki
David Jurasek
62'
Gift Emmanuel Orban
Marius Bulter
62'
Mario Hermoso Canseco
Emiliano Buendia Stati
68'
73'
David Mokwa Ntusu
Robin Hranac
Jonathan Glao Tah
79'
79'
Erencan Yardimci
79'
Tom Bischof
84'
Alexander Prass
Erencan Yardimci
Exequiel Palacios
Florian Wirtz
84'
Arthur Augusto de Matos Soares
Jeremie Frimpong
84'
Aleix Garcia Serrano
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 3 Phạt góc 3
- 4 Thẻ vàng 3
- 104 Tấn công 111
- 39 Tấn công nguy hiểm 32
- 5 Sút cầu môn 7
- 1 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 9 Sút bóng 16
- 14 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 1
- 27 Đánh đầu 21
- 6 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 8
- 3 Challenge 9
- 32 Chuyền dài 17
- 2 Kiến tạo 0
- 5 Số lần thay người 5
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng 8
- 12 Beat 6
- 12 Quả ném biên 22
- 508 Chuyền bóng 531
- 87% TL chuyền bóng thành công 84%
- 1 0
- 17 7
Dữ liệu đội bóng Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.9 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 13 | 7.7 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 7.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
Bayer Leverkusen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
TSG Hoffenheim
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 11
- 17
- 16
- 21
- 11
- 11
- 18
- 18
- 18
- 10
- 20
- 9
- 16
- 9
- 22
- 24
- 9
- 12
- 9
- 12
- 22
- 33
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bayer Leverkusen (53 Trận đấu) | TSG Hoffenheim (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 15 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 9 | 7 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

