Sự kiện chính
2'
Josha Vagnoman
11'
15'
Patrick Osterhage
17'
20'
Philipp Lienhart
Matthias Ginter
Ermedin Demirovic(Reason:Goal Disallowed)
29'
Nick Woltemade
45'
Enzo Millot
45'
45'
Philipp Lienhart
Atakan Karazor
53'
59'
Jordy Makengo
Christian Gunter
59'
Eren Dinkci
Vincenzo Grifo
Chris Fuhrich
Jamie Leweling
61'
Jacob Bruun Larsen
Enzo Millot
61'
Deniz Undav
Ermedin Demirovic
69'
Yannik Keitel
Nick Woltemade
69'
76'
Lucas Holer
Merlin Rohl
76'
Michael Gregoritsch
Chukwubuike Adamu
80'
Julian Chabot
Ameen Al Dakhil
80'
Jacob Bruun Larsen
82'
82'
Jordy Makengo
Deniz Undav
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 4 Phạt góc 1
- 5 Thẻ vàng 3
- 98 Tấn công 80
- 28 Tấn công nguy hiểm 30
- 7 Sút cầu môn 0
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 12 Sút bóng 4
- 8 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 2
- 34 Đánh đầu 30
- 0 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng thành công 17
- 5 Challenge 7
- 16 Chuyền dài 33
- 3 Kiến tạo 0
- 5 Số lần thay người 5
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Tắc bóng 17
- 8 Beat 9
- 17 Quả ném biên 19
- 525 Chuyền bóng 402
- 86% TL chuyền bóng thành công 79%
- 21 11
Dữ liệu đội bóng VfB Stuttgart vs SC Freiburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 3.7 | 1.5 | Mất bàn | 2.2 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 19 | 10 | Bị sút cầu môn | 17.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.3 | 5 | Phạt góc | 2.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 8.4 |
VfB Stuttgart
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SC Freiburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 7
- 12
- 12
- 6
- 27
- 12
- 18
- 23
- 21
- 24
- 10
- 11
- 8
- 11
- 8
- 17
- 20
- 17
- 8
- 15
- 24
- 26
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | VfB Stuttgart (51 Trận đấu) | SC Freiburg (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 7 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 4 | 7 |
Cập nhật
19/01/2025 07:02

