Sự kiện chính
25'
Johannes Eggestein
38'
James Sands
Adrian Beck
Sirlord Conteh
46'
Paul Wanner
Leo Scienza
46'
Maximilian Breunig
Marvin Pieringer
69'
Norman Theuerkauf
Jan Schoppner
69'
70'
Eric Smith
71'
Carlo Boukhalfa
James Sands
Stefan Schimmer
Budu Zivzivadze
77'
80'
Oladapo Afolayan
Noah Weisshaupt
80'
Abdoulie Ceesay
Johannes Eggestein
Luca Kerber
84'
Maximilian Breunig(Reason:Goal Disallowed)
87'
90'
90'
Scott Banks
Morgan Guilavogui
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 4 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 126 Tấn công 108
- 45 Tấn công nguy hiểm 42
- 1 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 8 Sút bóng 7
- 11 Phạm lỗi 18
- 17 Đá phạt trực tiếp 11
- 3 Việt vị 1
- 42 Đánh đầu 48
- 2 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng thành công 20
- 9 Challenge 6
- 32 Chuyền dài 33
- 0 Kiến tạo 1
- 5 Số lần thay người 4
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Tắc bóng 20
- 11 Beat 4
- 28 Quả ném biên 19
- 554 Chuyền bóng 379
- 81% TL chuyền bóng thành công 74%
- 23 22
Dữ liệu đội bóng Heidenheimer vs St. Pauli đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 2.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 3 | Phạt góc | 4.3 | 4.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11.5 | 12.5 | Phạm lỗi | 10.2 |
Heidenheimer
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
St. Pauli
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 4
- 18
- 17
- 8
- 12
- 14
- 19
- 20
- 17
- 30
- 26
- 10
- 14
- 20
- 19
- 12
- 16
- 22
- 14
- 12
- 16
- 24
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Heidenheimer (51 Trận đấu) | St. Pauli (17 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 10 | 4 | 4 |
Cập nhật
19/01/2025 07:02

