Sự kiện chính
18'
46'
Yan Bueno Couto
Ramy Bensebaini
71'
Karim Adeyemi
Julian Brandt
72'
Maximilian Beier
Felix Nmecha
Lucas Silva Melo,Tuta
Rasmus Nissen Kristensen
74'
Oscar Hojlund
Hugo Emanuel Larsson
75'
77'
Emre Can
78'
Sehrou Guirassy
Jean Negoce
Ansgar Knauff
87'
Can Yilmaz Uzun
Mario Gotze
87'
87'
Giovanni Reyna
Julian Ryerson
90'
Fares Chaibi
Hugo Ekitike
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 5 Phạt góc 7
- 0 Thẻ vàng 2
- 69 Tấn công 173
- 30 Tấn công nguy hiểm 103
- 5 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 13 Sút bóng 12
- 8 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 0
- 19 Đánh đầu 41
- 3 Cứu thua 3
- 25 Tắc bóng thành công 17
- 13 Challenge 7
- 10 Chuyền dài 34
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Số lần thay người 4
- 1 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 26 Tắc bóng 19
- 15 Beat 19
- 13 Quả ném biên 24
- 342 Chuyền bóng 705
- 77% TL chuyền bóng thành công 90%
- 11 19
Dữ liệu đội bóng Eintracht Frankfurt vs Borussia Dortmund đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 1.8 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 9.3 | Phạt góc | 6.3 | 6.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 9 | 10.7 | Phạm lỗi | 9.4 |
Eintracht Frankfurt
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Borussia Dortmund
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 11
- 19
- 19
- 19
- 20
- 16
- 4
- 22
- 19
- 16
- 22
- 6
- 9
- 13
- 19
- 11
- 13
- 34
- 13
- 11
- 15
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Eintracht Frankfurt (51 Trận đấu) | Borussia Dortmund (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 8 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 7 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 6 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 2 | 6 |
Cập nhật
18/01/2025 07:00

