Sự kiện chính
8'
20'
Henri Koudossou
30'
Laszlo Benes
Aljoscha Kemlein
46'
Diogo Leite
Kevin Vogt
46'
Tim Skarke
Woo-Yeong Jeong
59'
Theoson Jordan Siebatcheu
60'
60'
Phillip Tietz
Samuel Essende
60'
Arne Maier
Elvis Rexhbecaj
Robert Skov
Jerome Roussillon
62'
Andrej Ilic
Lucas Tousart
69'
69'
Marius Wolf
Henri Koudossou
75'
Noahkai Banks
Chrislain Matsima
75'
Mert Komur
Alexis Claude Maurice
79'
Frank Ogochukwu Onyeka
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 7 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 95 Tấn công 123
- 52 Tấn công nguy hiểm 59
- 2 Sút cầu môn 5
- 8 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 13 Sút bóng 11
- 15 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 2
- 57 Đánh đầu 51
- 3 Cứu thua 2
- 27 Tắc bóng thành công 17
- 10 Challenge 14
- 34 Chuyền dài 23
- 0 Kiến tạo 1
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 27 Tắc bóng 17
- 2 Beat 9
- 20 Quả ném biên 23
- 493 Chuyền bóng 412
- 81% TL chuyền bóng thành công 76%
- 30 24
Dữ liệu đội bóng Union Berlin vs Augsburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.7 | Mất bàn | 3 | 2 | Mất bàn | 1.7 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 10.5 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 6.5 | Phạt góc | 5.5 | 5.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 4.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 12 | 13.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
Union Berlin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Augsburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 8
- 15
- 20
- 23
- 22
- 12
- 16
- 17
- 16
- 12
- 12
- 12
- 22
- 10
- 12
- 19
- 16
- 14
- 14
- 23
- 20
- 17
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Union Berlin (50 Trận đấu) | Augsburg (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 3 | 13 |

