Sự kiện chính
27'
32'
42'
Julien Duranville
45'
46'
Waldemar Anton
Julian Ryerson
46'
Maximilian Beier
Ramy Bensebaini
59'
Giovanni Reyna
Marcel Sabitzer
59'
Yan Bueno Couto
Julien Duranville
Armin Gigovic
Alexander Bernhardsson
68'
71'
Fiete Arp
Phil Harres
76'
Lewis Holtby
Shuto Machino
76'
Max Geschwill
Marco Komenda
76'
77'
Finn Dominik Porath
81'
Dominik Javorcek
Finn Dominik Porath
85'
Lewis Holtby
86'
86'
Waldemar Anton
90'
Fiete Arp
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 24% TL kiểm soát bóng 76%
- 1 Phạt góc 9
- 2 Thẻ vàng 2
- 53 Tấn công 154
- 21 Tấn công nguy hiểm 75
- 7 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 23% TL kiểm soát bóng(HT) 77%
- 11 Sút bóng 16
- 13 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 0 Việt vị 2
- 25 Đánh đầu 35
- 2 Cứu thua 3
- 26 Tắc bóng thành công 8
- 7 Challenge 4
- 30 Chuyền dài 15
- 3 Kiến tạo 1
- 5 Số lần thay người 4
- 0 Sút trúng cột dọc 7
- 26 Tắc bóng 8
- 1 Beat 12
- 16 Quả ném biên 26
- 211 Chuyền bóng 611
- 63% TL chuyền bóng thành công 90%
- 1 0
- 12 18
Dữ liệu đội bóng Holstein Kiel vs Borussia Dortmund đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 2.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 15.5 | Bị sút cầu môn | 11 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 2 | Phạt góc | 4.3 | 3.3 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 8.3 | 13 | Phạm lỗi | 9.2 |
Holstein Kiel
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Borussia Dortmund
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 18
- 19
- 22
- 20
- 8
- 4
- 6
- 19
- 31
- 22
- 18
- 10
- 18
- 18
- 13
- 14
- 6
- 14
- 20
- 16
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Holstein Kiel (16 Trận đấu) | Borussia Dortmund (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 7 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 2 | 5 |
Cập nhật
15/01/2025 07:02

