Sự kiện chính
28'
Matthias Ginter
37'
43'
65'
66'
Nicolas Hofler
Vincenzo Grifo
71'
Ansgar Knauff
Nathaniel Brown
73'
78'
Michael Gregoritsch
Lucas Holer
78'
Chukwubuike Adamu
Merlin Rohl
Oscar Hojlund
Hugo Emanuel Larsson
80'
81'
Can Yilmaz Uzun
Hugo Ekitike
81'
Lucas Silva Melo,Tuta
Rasmus Nissen Kristensen
81'
Ellyes Skhiri
84'
Mahmoud Dahoud
Mario Gotze
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 8 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 94 Tấn công 78
- 56 Tấn công nguy hiểm 28
- 8 Sút cầu môn 5
- 15 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 23 Sút bóng 7
- 8 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 4
- 17 Tắc bóng thành công 25
- 10 Challenge 7
- 25 Chuyền dài 23
- 3 Kiến tạo 1
- 5 Số lần thay người 3
- 9 Sút trúng cột dọc 1
- 16 Tắc bóng 24
- 9 Beat 6
- 16 Quả ném biên 12
- 588 Chuyền bóng 327
- 90% TL chuyền bóng thành công 76%
Dữ liệu đội bóng Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 3 | 1.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 18 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 15.9 |
| 9 | Phạt góc | 4.7 | 5.7 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9 | Phạm lỗi | 9.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 8.2 |
Eintracht Frankfurt
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SC Freiburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 7
- 20
- 12
- 20
- 25
- 18
- 20
- 20
- 21
- 15
- 10
- 6
- 10
- 13
- 10
- 11
- 20
- 36
- 10
- 11
- 20
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Eintracht Frankfurt (50 Trận đấu) | SC Freiburg (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 8 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 6 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 4 | 7 |
Cập nhật
15/01/2025 07:02

