Sự kiện chính
17'
Sirlord Conteh
Leo Scienza
28'
37'
Tom Rothe
46'
Tim Skarke
Woo-Yeong Jeong
60'
Andrej Ilic
Theoson Jordan Siebatcheu
60'
Kevin Vogt
Benedict Hollerbach
60'
Lucas Tousart
Janik Haberer
Tim Siersleben
Benedikt Gimber
72'
73'
Yorbe Vertessen
Aljoscha Kemlein
Adrian Beck
Paul Wanner
73'
Marnon Busch
Frans Kratzig
73'
76'
Christopher Trimmel
83'
Luca Kerber
Niklas Dorsch
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 5 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 1
- 129 Tấn công 86
- 61 Tấn công nguy hiểm 24
- 9 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 16 Sút bóng 10
- 8 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Việt vị 1
- 30 Đánh đầu 32
- 6 Cứu thua 7
- 18 Tắc bóng thành công 14
- 9 Challenge 7
- 37 Chuyền dài 27
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Số lần thay người 5
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 17 Tắc bóng 15
- 7 Beat 8
- 15 Quả ném biên 14
- 578 Chuyền bóng 424
- 86% TL chuyền bóng thành công 80%
- 0 1
- 13 18
Dữ liệu đội bóng Heidenheimer vs Union Berlin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 2.7 | Mất bàn | 1.9 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 11.5 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 6.7 | Phạt góc | 8 | 4.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 11.5 | 12.4 | Phạm lỗi | 13.6 |
Heidenheimer
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Union Berlin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 18
- 14
- 12
- 21
- 14
- 17
- 20
- 17
- 26
- 12
- 8
- 10
- 22
- 9
- 12
- 20
- 20
- 14
- 14
- 25
- 22
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Heidenheimer (49 Trận đấu) | Union Berlin (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 10 | 7 | 8 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

