Sự kiện chính
Nicolai Remberg
23'
37'
Phil Harres
38'
45'
Armin Gigovic
57'
Lewis Holtby
Armin Gigovic
Lukas Kubler
58'
66'
Fiete Arp
Lasse Rosenboom
66'
Andu Yobel Kelati
Shuto Machino
Michael Gregoritsch
Lucas Holer
69'
Patrick Osterhage
Merlin Rohl
69'
74'
Maximilian Philipp
Eren Dinkci
76'
81'
Dominik Javorcek
Alexander Bernhardsson
Kiliann Sildillia
Lukas Kubler
83'
Jordy Makengo
Max Rosenfelder
83'
85'
90'
Michael Gregoritsch
90'
90'
Dominik Javorcek
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 7 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 103 Tấn công 94
- 40 Tấn công nguy hiểm 33
- 5 Sút cầu môn 7
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 14 Sút bóng 14
- 9 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 4
- 38 Đánh đầu 36
- 5 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng thành công 18
- 6 Challenge 1
- 20 Chuyền dài 38
- 5 Số lần thay người 4
- 5 Sút trúng cột dọc 4
- 15 Tắc bóng 18
- 2 Beat 4
- 17 Quả ném biên 17
- 459 Chuyền bóng 438
- 79% TL chuyền bóng thành công 81%
- 16 21
Dữ liệu đội bóng SC Freiburg vs Holstein Kiel đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.7 | Mất bàn | 2 | 1.7 | Mất bàn | 2.1 |
| 18.3 | Bị sút cầu môn | 17 | 15.4 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 2.7 | Phạt góc | 2.5 | 3.4 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 12.5 | 8 | Phạm lỗi | 13.6 |
SC Freiburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Holstein Kiel
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 12
- 18
- 25
- 22
- 20
- 10
- 21
- 6
- 10
- 29
- 10
- 19
- 10
- 19
- 20
- 14
- 10
- 7
- 20
- 19
- 26
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SC Freiburg (49 Trận đấu) | Holstein Kiel (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 5 | 5 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

