Sự kiện chính
Joseph Scally
53'
60'
Kingsley Coman
Thomas Muller
Luca Netz
Robin Hack
62'
Kevin Stoger
Alassane Plea
62'
Lukas Ullrich
66'
68'
Harry Kane
73'
Serge Gnabry
Leroy Sane
81'
Kim Min-Jae
Tomas Cvancara
Philipp Sander
82'
Stefan Lainer
Joseph Scally
82'
Julian Weigl
90'
Shio Fukuda
Lukas Ullrich
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 4 Phạt góc 10
- 3 Thẻ vàng 1
- 49 Tấn công 156
- 24 Tấn công nguy hiểm 82
- 0 Sút cầu môn 10
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Phạt góc (HT) 5
- 24% TL kiểm soát bóng(HT) 76%
- 5 Sút bóng 23
- 10 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 1
- 23 Đánh đầu 19
- 9 Cứu thua 0
- 25 Tắc bóng thành công 13
- 9 Challenge 12
- 19 Chuyền dài 22
- 5 Số lần thay người 2
- 2 Sút trúng cột dọc 8
- 24 Tắc bóng 12
- 6 Beat 9
- 11 Quả ném biên 18
- 327 Chuyền bóng 654
- 76% TL chuyền bóng thành công 89%
- 8 13
Dữ liệu đội bóng Borussia Monchengladbach vs Bayern Munchen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 4 | 2 | Ghi bàn | 2.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 6 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 7.3 | 5.4 | Phạt góc | 7.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 8.7 |
Borussia Monchengladbach
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bayern Munchen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 15
- 13
- 13
- 18
- 17
- 17
- 15
- 20
- 15
- 17
- 23
- 10
- 16
- 12
- 8
- 20
- 20
- 17
- 28
- 27
- 12
- 12
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Borussia Monchengladbach (49 Trận đấu) | Bayern Munchen (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 12 | 13 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 8 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 1 | 4 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

