Sự kiện chính
Frank Ogochukwu Onyeka
15'
Noahkai Banks
Maximilian Bauer
29'
Kristijan Jakic
45'
61'
Jacob Bruun Larsen
Enzo Millot
61'
Deniz Undav
Ermedin Demirovic
65'
67'
Julian Chabot
Chrislain Matsima
67'
Jeffrey Gouweleeuw
72'
Phillip Tietz
Samuel Essende
73'
Henri Koudossou
Robert Gumny
73'
Arne Maier
Frank Ogochukwu Onyeka
73'
Elvis Rexhbecaj
74'
76'
Jamie Leweling
Chris Fuhrich
76'
Ramon Hendriks
Maximilian Mittelstadt
Fredrik Jensen
Alexis Claude Maurice
83'
87'
Yannik Keitel
Nick Woltemade
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 3 Phạt góc 9
- 5 Thẻ vàng 1
- 126 Tấn công 79
- 40 Tấn công nguy hiểm 64
- 2 Sút cầu môn 5
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 6
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 8 Sút bóng 13
- 11 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 0
- 36 Đánh đầu 26
- 4 Cứu thua 2
- 23 Tắc bóng thành công 17
- 8 Challenge 12
- 18 Chuyền dài 27
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Sút trúng cột dọc 3
- 23 Tắc bóng 17
- 2 Beat 5
- 23 Quả ném biên 14
- 417 Chuyền bóng 559
- 76% TL chuyền bóng thành công 82%
- 14 17
Dữ liệu đội bóng Augsburg vs VfB Stuttgart đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 2.3 |
| 3.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.7 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 6 | Phạt góc | 5.7 | 4.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 14.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 12 |
Augsburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
VfB Stuttgart
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 19
- 18
- 12
- 22
- 5
- 18
- 9
- 16
- 26
- 14
- 26
- 21
- 8
- 12
- 12
- 16
- 18
- 16
- 20
- 19
- 14
- 12
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Augsburg (49 Trận đấu) | VfB Stuttgart (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 12 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 13 | 3 | 3 |
Cập nhật
13/01/2025 07:00

