Sự kiện chính
12'
Arvid Brorsson
Luca Caldirola
16'
23'
Gaetano Castrovilli(Reason:Goal Disallowed)
44'
46'
Rafael Toloi
Odilon Kossounou
Omari Nathan Forson
Gaetano Castrovilli
46'
Stefan Lekovic
Pedro Pedro Pereira
46'
47'
Tiago Palacios
51'
64'
Mario Pasalic
Charles De Ketelaere
Samuele Vignato
Gianluca Caprari
71'
71'
Isak Hien
Patrick Ciurria
Giorgos Kyriakopoulos
76'
76'
Daniel Maldini
Mateo Retegui
76'
Juan Guillermo Cuadrado Bello
Berat Djimsiti
80'
Marco Brescianini
Ademola Lookman
81'
Juan Guillermo Cuadrado Bello
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 3 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 2
- 82 Tấn công 93
- 34 Tấn công nguy hiểm 58
- 7 Sút cầu môn 5
- 7 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 14 Sút bóng 15
- 9 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 0
- 27 Đánh đầu 25
- 1 Cứu thua 7
- 17 Tắc bóng thành công 8
- 10 Challenge 7
- 18 Chuyền dài 30
- 0 Kiến tạo 3
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Sút trúng cột dọc 4
- 17 Tắc bóng 8
- 7 Beat 6
- 15 Quả ném biên 22
- 477 Chuyền bóng 439
- 86% TL chuyền bóng thành công 85%
- 14 12
Dữ liệu đội bóng Monza vs Atalanta đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.3 | 0.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 2 | Mất bàn | 0.8 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 16.2 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 5 | Phạt góc | 7 | 3.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.5 |
Monza
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atalanta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 10
- 8
- 12
- 25
- 20
- 12
- 18
- 16
- 18
- 12
- 18
- 11
- 15
- 6
- 18
- 27
- 15
- 10
- 28
- 25
- 6
- 18
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Monza (72 Trận đấu) | Atalanta (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 14 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 7 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 8 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 14 | 11 | 4 | 7 |
Cập nhật
05/05/2025 07:00

