Sự kiện chính
Marko Arnautovic(Reason:Penalty awarded)
7'
Kristjan Asllani
9'
Matteo Darmian
23'
46'
Nicolas Valentini
Henrik Mkhitaryan
Piotr Zielinski
68'
69'
Daniel Mosquera
Amin Sarr
69'
Antoine Bernede
Tomas Suslov
Federico Dimarco
Yann Bisseck
69'
71'
Ondrej Duda
Mehdi Taromi
Marko Arnautovic
77'
80'
Casper Tengstedt
Ondrej Duda
80'
Grigoris Kastanos
Cheikh Niasse
Francesco Acerbi
Nicola Zalewski
84'
85'
Grigoris Kastanos
90'
Dailon Rocha Livramento
Domagoj Bradaric
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 69% TL kiểm soát bóng 31%
- 4 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 92 Tấn công 93
- 38 Tấn công nguy hiểm 26
- 2 Sút cầu môn 1
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
- 9 Sút bóng 6
- 6 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 6
- 1 Việt vị 0
- 20 Đánh đầu 26
- 1 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng thành công 7
- 4 Challenge 4
- 25 Chuyền dài 24
- 4 Số lần thay người 5
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Tắc bóng 7
- 7 Beat 1
- 22 Quả ném biên 15
- 718 Chuyền bóng 311
- 91% TL chuyền bóng thành công 81%
- 12 11
Dữ liệu đội bóng Inter Milan vs Verona đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0 | 1.5 | Ghi bàn | 0.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 0.9 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 4.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 16.7 | 9.7 | Phạm lỗi | 16.4 |
Inter Milan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Verona
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 21
- 15
- 3
- 15
- 17
- 20
- 10
- 15
- 14
- 18
- 32
- 3
- 17
- 6
- 25
- 21
- 17
- 21
- 14
- 18
- 11
- 28
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Inter Milan (72 Trận đấu) | Verona (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 18 | 15 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 7 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 4 | 9 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 13 | 12 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

