Sự kiện chính
9'
48'
Manuel Locatelli
51'
Andrea Cambiaso(Reason:Goal Disallowed)
54'
Charalampos Lykogiannis
Juan Miranda
67'
68'
Alberto Costa
Andrea Cambiaso
74'
Nicolas Gonzalez
77'
Douglas Luiz Soares de Paulo
Manuel Locatelli
77'
Francisco Conceicao
Nicolas Gonzalez
Tommaso Pobega
Remo Freuler
80'
Santiago Thomas Castro
Jens Odgaard
80'
86'
Vasilije Adzic
Timothy Weah
87'
Samuel Mbangula
Randal Kolo Muani
Benjamin Dominguez
Riccardo Orsolini
88'
Davide Calabria
Lorenzo De Silvestri
88'
90'
Alberto Costa
Santiago Thomas Castro
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 10 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 93 Tấn công 55
- 56 Tấn công nguy hiểm 19
- 2 Sút cầu môn 3
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 9 Sút bóng 6
- 6 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 6
- 4 Việt vị 3
- 22 Đánh đầu 16
- 2 Cứu thua 1
- 13 Tắc bóng thành công 16
- 7 Challenge 8
- 32 Chuyền dài 13
- 1 Kiến tạo 1
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Tắc bóng 16
- 4 Beat 5
- 16 Quả ném biên 19
- 417 Chuyền bóng 235
- 86% TL chuyền bóng thành công 73%
- 11 8
Dữ liệu đội bóng Bologna vs Juventus đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 6.8 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 6 | 5 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 13.3 | Phạm lỗi | 12.9 |
Bologna
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Juventus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 11
- 20
- 11
- 9
- 20
- 18
- 13
- 29
- 22
- 20
- 22
- 9
- 5
- 15
- 20
- 25
- 11
- 3
- 20
- 18
- 14
- 28
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bologna (72 Trận đấu) | Juventus (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 6 | 9 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 5 | 11 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 10 | 7 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 5 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 2 | 5 |
Cập nhật
05/05/2025 07:00

