Sự kiện chính
45'
46'
Nicolo Fagioli
Robin Gosens
Niccolo Pisilli
Lorenzo Pellegrini
46'
61'
Albert Gudmundsson
Nicolo Zaniolo
64'
Cher Ndour
Baldanzi Tommaso
Eldor Shomurodov
65'
Lucas Gourna-Douath
Bryan Cristante
65'
71'
Andrea Colpani
Amir Richardson
71'
Lucas Beltran
Marin Pongracic
Devyne Rensch
Zeki Celik
77'
Stephan El Shaarawy
Artem Dovbyk
77'
85'
Moise Keane
Matìas Soulè Malvano
89'
90'
Yacine Adli
Cher Ndour
Niccolo Pisilli
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 7 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 95 Tấn công 96
- 35 Tấn công nguy hiểm 46
- 4 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 12 Sút bóng 13
- 9 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 0 Việt vị 2
- 19 Đánh đầu 17
- 5 Cứu thua 3
- 16 Tắc bóng thành công 19
- 5 Challenge 6
- 29 Chuyền dài 19
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 15 Tắc bóng 20
- 8 Beat 8
- 16 Quả ném biên 15
- 422 Chuyền bóng 604
- 87% TL chuyền bóng thành công 90%
- 8 10
Dữ liệu đội bóng AS Roma vs Fiorentina đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 1 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 4 | Phạt góc | 2.3 | 4.3 | Phạt góc | 2.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 15.7 | 8.4 | Phạm lỗi | 14.5 |
AS Roma
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fiorentina
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 19
- 11
- 21
- 11
- 15
- 18
- 11
- 16
- 21
- 24
- 11
- 0
- 10
- 15
- 15
- 26
- 7
- 7
- 28
- 26
- 26
- 23
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AS Roma (72 Trận đấu) | Fiorentina (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 6 | 13 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 3 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 10 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 5 | 9 |
Cập nhật
05/05/2025 07:00

