Sự kiện chính
Mamadou Khady Thiam(Reason:Goal Disallowed)
7'
20'
35'
Dan Nistor
42'
42'
Tobias Christensen
Andrei Artean
46'
Robert Silaghi
Alexandru Bota
46'
Radu Boboc
57'
Adel Bettaieb
Andrei Artean
66'
Dorinel Oancea
Radu Boboc
66'
77'
Rares Pop
Mihai Alexandru Dobre
79'
Ovidiu Alexandru Bic
85'
86'
Claudiu Micovschi
Dorin Codrea
Dan Nistor
87'
Bogdan Alexandru Mitrea
Gabriel Simion
87'
87'
Xian Emmers
Cristian Manea
90'
Andrei Borza
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 5 Phạt góc 7
- 4 Thẻ vàng 3
- 104 Tấn công 119
- 33 Tấn công nguy hiểm 39
- 5 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 10 Sút bóng 12
- 8 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Cứu thua 3
- 7 Challenge 2
- 1 Woodwork 0
- 15 Tắc bóng 15
- 4 Beat 6
- 487 Chuyền bóng 382
Dữ liệu đội bóng Universitaea Cluj vs Rapid Bucuresti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 2.3 | Phạt góc | 2 | 2.9 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12 | 12.7 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 51.5% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
Universitaea Cluj
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rapid Bucuresti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 18
- 13
- 12
- 18
- 16
- 13
- 20
- 20
- 12
- 18
- 22
- 10
- 9
- 8
- 19
- 21
- 21
- 13
- 14
- 18
- 17
- 24
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Universitaea Cluj (47 Trận đấu) | Rapid Bucuresti (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 8 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 3 | 4 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

