Sự kiện chính
37'
Leo Bolgado
Aly Abeid
Alexandru Constantin Stoian
Mihai Toma
46'
Juri Cisotti
Alexandru Baluta
46'
Malcom Sylas Edjouma
Marius Stefanescu
46'
Joyskim Dawa Tchakonte
Siyabonga Ngezama
50'
53'
57'
Juri Cisotti
60'
61'
Mohammed Kamara
Virgiliu Postolachi
Florin Lucian Tanase
63'
Baba Alhassan
Vlad Chiriches
73'
Florin Lucian Tanase
76'
78'
Meriton Korenica
80'
Andres Sfait
Alexandru Paun
80'
Kader Keita
Beni Nkololo
82'
Mohammed Kamara
Valentin Cretu
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 2 Phạt góc 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 4 Thẻ vàng 2
- 105 Tấn công 91
- 36 Tấn công nguy hiểm 38
- 3 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 7 Sút bóng 11
- 14 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 14
- 3 Cứu thua 2
- 12 Challenge 9
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng 20
- 5 Beat 8
- 464 Chuyền bóng 323
Dữ liệu đội bóng FCSB vs CFR Cluj đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bị sút cầu môn | 5 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 5.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 6 | 9.7 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 65.7% | TL kiểm soát bóng | 49% | 59.6% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
FCSB
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CFR Cluj
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 27
- 10
- 14
- 20
- 16
- 8
- 13
- 12
- 14
- 33
- 12
- 8
- 22
- 18
- 16
- 18
- 12
- 10
- 16
- 21
- 19
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FCSB (41 Trận đấu) | CFR Cluj (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 7 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 3 | 1 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

