Sự kiện chính
Hervin Ongenda
2'
Zoran Mitrov(Reason:Goal Disallowed)
4'
12'
Dino Skorup
Enriko Papa
20'
Enzo Lopez
45'
46'
Sebastian Mailat
Cosmin Gabriel Matei
46'
Dorian Babunski
Andres Dumitrescu
Stefan Panoiu
Enriko Papa
62'
Jaly Mouaddib
George Alexandru Cimpanu
62'
George Andrei Miron
67'
Daniel Celea
Hervin Ongenda
70'
72'
Florin Bogdan Stefan
78'
Mark Tamas
Florin Bogdan Stefan
Stefan Bodisteanu
Zoran Mitrov
79'
Alexandru Tiganasu
Adams Friday
80'
81'
Giovani-David Ghimfus
Omar El Sawy
89'
Marius Coman
Dino Skorup
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 9 Phạt góc 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 103 Tấn công 107
- 59 Tấn công nguy hiểm 30
- 9 Sút cầu môn 4
- 12 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 21 Sút bóng 7
- 9 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 9
- 4 Cứu thua 5
- 11 Challenge 9
- 22 Tắc bóng 21
- 9 Beat 10
- 343 Chuyền bóng 305
Dữ liệu đội bóng FC Botosani vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 4.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 61.3% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 56% |
FC Botosani
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 14
- 12
- 24
- 12
- 18
- 21
- 7
- 24
- 20
- 24
- 14
- 19
- 15
- 14
- 10
- 16
- 21
- 7
- 10
- 11
- 13
- 30
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Botosani (46 Trận đấu) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 3 | 6 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

