Sự kiện chính
Mamadou Khady Thiam
28'
35'
Radu Boboc
Ovidiu Alexandru Bic
36'
Andrei Artean
Razvan Oaida
36'
Adel Bettaieb
Dorinel Oancea
46'
52'
Vitor Emanuel Araujo Ferreira
David Jose Gomes Oliveira Tavares
Artur Miranyan
Gabriel Simion
56'
63'
Diego Ferares
Ricardo Matos
75'
Grigore Turda
Ion Gheorghe
Artur Miranyan(Reason:Penalty awarded)
83'
Dan Nistor
84'
Jasper van der Werff(Reason:Penalty awarded)
90'
90'
Alexandru Isfan
Dan Nistor
90'
90'
Mike Cestor
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 7 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 108 Tấn công 85
- 89 Tấn công nguy hiểm 35
- 7 Sút cầu môn 2
- 13 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 20 Sút bóng 4
- 11 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Cứu thua 5
- 5 Challenge 8
- 1 Woodwork 0
- 9 Tắc bóng 12
- 9 Beat 10
- 538 Chuyền bóng 281
Dữ liệu đội bóng Universitaea Cluj vs Gloria Buzau đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 2.3 | Phạt góc | 1.7 | 2.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.7 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 41% | 51.5% | TL kiểm soát bóng | 41.7% |
Universitaea Cluj
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gloria Buzau
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 13
- 15
- 18
- 12
- 13
- 15
- 20
- 22
- 18
- 25
- 10
- 15
- 8
- 20
- 21
- 23
- 13
- 5
- 18
- 15
- 24
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Universitaea Cluj (47 Trận đấu) | Gloria Buzau (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 8 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật
19/01/2025 07:02

