Sự kiện chính
11'
Ilya Zhigulev
42'
Artem Sukhanov
49'
54'
61'
Surkhaikhan Abdullaev
62'
Artem Gyurdzhan
Georgi Gongadze
76'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng SKA Khabarovsk vs KAMAZ Naberezhnye Chelny đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 4.7 | Bị sút cầu môn | 5 | 4.4 | Bị sút cầu môn | 3.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 8.7 | 5 | Phạt góc | 8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 6.3 | 12 | Phạm lỗi | 8.1 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 56.3% | TL kiểm soát bóng | 51.4% |
SKA Khabarovsk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
KAMAZ Naberezhnye Chelny
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 12
- 17
- 28
- 10
- 12
- 15
- 2
- 12
- 33
- 30
- 21
- 9
- 16
- 12
- 13
- 28
- 16
- 12
- 13
- 12
- 18
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SKA Khabarovsk (64 Trận đấu) | KAMAZ Naberezhnye Chelny (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 4 | 9 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 7 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 2 | 13 |
| HT thua/FT thua | 3 | 13 | 5 | 7 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

