Sự kiện chính
1'
6'
19'
Daniel Nunoo
37'
Jovan Zivkovic
52'
Lars Nussbaumer
66'
67'
Furkan Dursun
74'
75'
77'
Mucahit Ibrahimoglu
88'
Ousmane Thiero
Sebastian Dirnberger
90'
90'
Furkan Dursun
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 7 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 5
- 84 Tấn công 92
- 66 Tấn công nguy hiểm 62
- 3 Sút cầu môn 8
- 8 Sút ngoài cầu môn 8
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 11 Sút bóng 16
- 11 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 11
- 3 Việt vị 5
- 20 Cứu thua 16
Dữ liệu đội bóng SC Bregenz vs Rapid Vienna (Youth) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.8 | Ghi bàn | 0.6 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 2.1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 6.3 | 5.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 17 | Phạm lỗi | 10 | 13.6 | Phạm lỗi | 25.4 |
SC Bregenz
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rapid Vienna (Youth)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 6
- 17
- 18
- 21
- 15
- 21
- 17
- 10
- 27
- 12
- 14
- 11
- 17
- 15
- 19
- 13
- 21
- 22
- 12
- 18
- 14
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SC Bregenz (55 Trận đấu) | Rapid Vienna (Youth) (26 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 4 | 4 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

