Sự kiện chính
Park Jong Woo
25'
30'
Prasit Jantum
45'
Simen Lyngbo
Adisak Hantes
46'
Jakkrawut Songma
Srichan Chawin
46'
Weerayut Sriwichai
48'
55'
Iklas Sanron
55'
Phanthamit Praphanth
Iklas Sanron
55'
Chatmongkol Thongkiri
Prasit Jantum
Norraseth Lukthong
58'
Saharat Posri
Park Jong Woo
68'
72'
Prawee Tantatemee
Kanarin Thawornsak
73'
Woo Geun Jeong
Amirali Chegini
75'
Prawee Tantatemee
Worawut Sataporn
Weerayut Sriwichai
75'
78'
Chrigor Flores Moraes
Taua Ferreira dos Santos
Judivan Flor da Silva
Marcus Haber
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 4 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 3
- 69 Tấn công 87
- 54 Tấn công nguy hiểm 84
- 6 Sút cầu môn 5
- 10 Sút ngoài cầu môn 8
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 16 Sút bóng 13
- 14 Phạm lỗi 15
- 16 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 5
- 6 Challenge 12
- 22 Chuyền dài 27
- 1 Woodwork 0
- 7 Tắc bóng 10
- 5 Beat 4
- 23 Quả ném biên 18
- 240 Chuyền bóng 452
- 66% TL chuyền bóng thành công 79%
Dữ liệu đội bóng Nong Bua Lamphu vs Prachuap Khiri Khan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.5 | Mất bàn | 1 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 4 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 11 | 11.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
Nong Bua Lamphu
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Prachuap Khiri Khan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 11
- 18
- 14
- 9
- 16
- 16
- 19
- 11
- 20
- 32
- 10
- 23
- 7
- 7
- 14
- 18
- 16
- 10
- 20
- 18
- 30
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nong Bua Lamphu (0 Trận đấu) | Prachuap Khiri Khan (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 9 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 2 | 6 |
Cập nhật
11/01/2025 07:00

