Sự kiện chính
13'
Tawin Butsombat
Saringkan Promsupa
Sarawut Kanlayanabandit
41'
Saringkan Promsupa
45'
50'
Chatchai Chiakklang
Apichart Denman
60'
62'
Panupong Hansuri
Chatchai Chiakklang
62'
Phanuphong Phonsa
Chitsanuphong Choti
65'
67'
Nopphon Phonkam
77'
Phattharaphon Jansuwan
Phalakon Wokiang
77'
Ryu Seungwoo
Steeven Langil
79'
Tinnakorn Asurin
81'
Jakkit Palapon
Tawin Butsombat
Chitpanya Thisud
John Baggio
82'
Abdulhafiz Bueraheng
Apichart Denman
82'
89'
Lossemy Karaboue
90'
Panupong Hansuri
Narongrit Kamnet
Matheus Fornazari
90'
Thitiwat Phranmaen
Lursan Thiamrat
90'
90'
Shunya Suganuma
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 7 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 7
- 86 Tấn công 79
- 52 Tấn công nguy hiểm 19
- 12 Sút cầu môn 4
- 12 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 24 Sút bóng 8
- 15 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 11
- 8 Challenge 4
- 45 Chuyền dài 21
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 6
- 4 Beat 5
- 20 Quả ném biên 16
- 411 Chuyền bóng 334
- 79% TL chuyền bóng thành công 78%
Dữ liệu đội bóng Sukhothai vs Khonkaen United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.7 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 16.6 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 1.7 | Phạt góc | 4.3 | 3.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 | 10.5 | Phạm lỗi | 13 |
Sukhothai
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Khonkaen United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 9
- 11
- 21
- 11
- 17
- 8
- 4
- 13
- 4
- 40
- 29
- 16
- 11
- 18
- 8
- 18
- 18
- 8
- 13
- 19
- 23
- 18
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sukhothai (0 Trận đấu) | Khonkaen United (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 8 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 11 | 4 | 11 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

