Thống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 3 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 5
- 85 Tấn công 97
- 45 Tấn công nguy hiểm 46
- 2 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 7 Sút bóng 13
- 14 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 14
- 4 Cứu thua 2
- 7 Challenge 9
- 26 Chuyền dài 35
- 12 Tắc bóng 10
- 7 Beat 5
- 23 Quả ném biên 29
- 449 Chuyền bóng 347
- 79% TL chuyền bóng thành công 73%
Dữ liệu đội bóng TSV Hartberg vs Wolfsberger AC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 3 | 1.3 | Ghi bàn | 3.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 6.9 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 5.6 | Phạt góc | 5.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 3.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 13 | 12.7 | Phạm lỗi | 13.8 |
TSV Hartberg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wolfsberger AC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 12
- 17
- 8
- 10
- 18
- 16
- 18
- 20
- 25
- 23
- 11
- 12
- 8
- 17
- 20
- 14
- 25
- 12
- 14
- 14
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | TSV Hartberg (0 Trận đấu) | Wolfsberger AC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 8 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 5 | 6 | 5 |
Cập nhật
02/03/2025 07:00

