Sự kiện chính
Antonio Cordero
28'
Luismi
43'
46'
Borja Gonzalez Tomas
Martin Hongla
54'
Miguel Brau
Daniel Sanchez
60'
61'
Giorgi Tsitaishvili
67'
Manuel Trigueros Munoz
Sergio Ruiz Alonso
Victor Garcia Marin
Daniel Sanchez
72'
Manuel Molina Valero
Luismi
72'
75'
Manu Lama
Miguel Brau
75'
Reinier Jesus Carvalho
Ruben Sanchez Saez
75'
Ricard Sanchez Sendra
Abde Rebbach
Carlos Puga
Antonio Cordero
79'
Yanis Rahmani
Julen Lobete Cienfuegos
85'
Dionisio Emanuel Villalba Rojano,Dioni
Chupete
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Malaga vs Granada CF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 6 | 5 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 15 | 0 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 54.9% | TL kiểm soát bóng | 43.4% |
Malaga
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Granada CF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 7
- 14
- 19
- 14
- 23
- 25
- 11
- 23
- 11
- 8
- 26
- 11
- 12
- 22
- 20
- 14
- 18
- 18
- 20
- 18
- 10
- 11
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Malaga (0 Trận đấu) | Granada CF (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

