Sự kiện chính
18'
Abdel Rahim Alhassane Bonkano
Juan Manuel Perez Ruiz
19'
Adrian Pereda
Sergi Enrich Ametller
23'
31'
Daniel Pedro Calvo Sanroman(Reason:Goal Disallowed)
43'
Federico Sebastian Vinas Barboza(Reason:Goal Disallowed)
Gerard Valentin
44'
45'
Toni Abad
Ignasi Vilarrasa
46'
Hugo Claudio Vallejo Aviles
Joaquin Munoz Benavides
46'
46'
Alexandre Zurawski
Federico Sebastian Vinas Barboza
46'
Carlos Pomares
Abdel Rahim Alhassane Bonkano
60'
Francisco Sebastian Moyano Jimenez
Francisco Portillo Soler
60'
Alejandro Suarez Cardero
Santigo Cazorla Gonzalez
62'
Javier Hernandez
Sielva
63'
70'
Moi Delgado
Jeremy Blasco
76'
77'
Ilyas Chaira
Haissem Hassan
82'
Francisco Sebastian Moyano Jimenez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng SD Huesca vs Real Oviedo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 4 | Phạt góc | 2.3 | 4.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 11.3 | Phạm lỗi | 13 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 50% | 45.6% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
SD Huesca
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Real Oviedo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 12
- 4
- 21
- 15
- 15
- 19
- 18
- 13
- 18
- 36
- 11
- 8
- 0
- 11
- 22
- 35
- 25
- 17
- 14
- 5
- 18
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SD Huesca (42 Trận đấu) | Real Oviedo (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 7 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 1 | 7 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

