Sự kiện chính
28'
Juan Gutierrez
Jon Bautista(Reason:Card changed)
33'
Jon Bautista
34'
Jon Guruzeta
39'
46'
Sergio Postigo Redondo
Juan Gutierrez
61'
Urko Izeta
Pablo Tomeo
61'
Alberto Reina
Mathis Lachuer
Jorge Pascual
Antonio Puertas
62'
Javier Martinez Calvo
Jon Guruzeta
63'
76'
Adrian Butzke
Iker Benito
Hodei Arrillaga
Cristian Gutierrez Vizcaino
79'
Aritz Arambarri
Arnau Comas
82'
Jose Manuel Rodriguez Benito,Chema
Jose Corpas
82'
82'
Alejandro Calvo
Joel Roca Casals
Aritz Arambarri
89'
90'
Anaitz Arbilla Zabala
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Eibar vs Mirandes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 35.3% | 54.5% | TL kiểm soát bóng | 36.4% |
Eibar
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mirandes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 8
- 4
- 16
- 29
- 2
- 10
- 24
- 16
- 21
- 22
- 24
- 13
- 6
- 11
- 13
- 8
- 23
- 16
- 9
- 8
- 18
- 41
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Eibar (44 Trận đấu) | Mirandes (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 3 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 5 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 2 | 7 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

