Sự kiện chính
27'
Jose Corpas
28'
Anaitz Arbilla Zabala
46'
Sergio Alvarez Diaz
Matheus Pereira da Silva
58'
Aritz Arambarri
Carlos Fernandez Luna
Ruben Sobrino Pozuelo
68'
69'
Xeber Alkain
Jorge Pascual
Brian Alexis Ocampo Ferreira
Oscar Melendo
77'
Jose Antonio de la Rosa
Javi Ontiveros
77'
RogerLast Martiacute Salvador
Chris Ramos
84'
84'
Javier Martinez Calvo
Antonio Puertas
Moussa Diakite
Ruben Alcaraz
85'
87'
Jon Bautista
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cadiz vs Eibar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 | 5.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.3 | 14.4 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 46.2% | TL kiểm soát bóng | 54.5% |
Cadiz
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Eibar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 16
- 31
- 4
- 9
- 29
- 13
- 10
- 9
- 16
- 27
- 22
- 18
- 13
- 8
- 11
- 6
- 8
- 22
- 16
- 27
- 8
- 16
- 41
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cadiz (0 Trận đấu) | Eibar (44 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 11 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
Cập nhật
01/04/2025 06:59

