Sự kiện chính
12'
Victor Parada Gonzalez
20'
Alberto Rodriguez
36'
45'
Mathis Lachuer
Sielva
63'
Diego Gonzalez
Javier Hernandez
67'
Toni Abad
Jeremy Blasco
67'
Hugo Claudio Vallejo Aviles
Serge Patrick Njoh Soko
76'
80'
Alejandro Calvo
Joel Roca Casals
85'
Iker Benito
Julio Alonso Sosa
Diego Gonzalez
90'
90'
Urko Izeta
Alberto Reina
Iker Unzueta
Sergi Enrich Ametller
90'
Ruben Pulido
Gerard Valentin
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 76% TL kiểm soát bóng 24%
- 16 Phạt góc 2
- 1 Thẻ đỏ 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 120 Tấn công 55
- 101 Tấn công nguy hiểm 24
- 5 Sút cầu môn 2
- 21 Sút ngoài cầu môn 2
- 7 Phạt góc (HT) 2
- 72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
- 26 Sút bóng 4
- 11 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Cứu thua 4
- 6 Challenge 5
- 29 Chuyền dài 24
- 1 Woodwork 0
- 14 Tắc bóng 28
- 10 Beat 5
- 17 Quả ném biên 15
- 531 Chuyền bóng 164
- 89% TL chuyền bóng thành công 59%
Dữ liệu đội bóng SD Huesca vs Mirandes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 2.7 | Phạt góc | 2.3 | 4.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11 | 11.7 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 39% | TL kiểm soát bóng | 43% | 42.3% | TL kiểm soát bóng | 43.1% |
SD Huesca
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mirandes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 9
- 12
- 30
- 19
- 6
- 14
- 12
- 12
- 15
- 29
- 27
- 14
- 13
- 7
- 6
- 28
- 17
- 10
- 17
- 7
- 20
- 32
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SD Huesca (63 Trận đấu) | Mirandes (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 11 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 8 | 6 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 2 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 3 | 10 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

