Sự kiện chính
11'
13'
64'
Luke James Cundle
Casper De Norre
66'
77'
Ryan Wintle
George Honeyman
77'
Aidomo Emakhu
Mihailo Ivanovic
77'
Ryan Leonard
Tristan Crama
Lyle Foster
Ashley Barnes
79'
Jeremy Sarmiento
Marcus Edwards
79'
Josh Laurent
Hannibal Mejbri
84'
84'
Macaulay Langstaff
George Saville
90'
Josh Brownhill
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Burnley vs Millwall đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 2.7 | Mất bàn | 0 | 1.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 18.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 18.3 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 6 | 4.3 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 9 | 11.5 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 51% | TL kiểm soát bóng | 41.3% |
Burnley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Millwall
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 24
- 6
- 6
- 24
- 13
- 15
- 13
- 27
- 10
- 18
- 31
- 10
- 7
- 15
- 12
- 18
- 25
- 13
- 7
- 6
- 17
- 34
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Burnley (0 Trận đấu) | Millwall (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 5 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

