Sự kiện chính
19'
Freddie Potts
46'
Isaac Hayden
Paddy Lane
Sondre Tronstad
50'
Makhtar Gueye
Ryan Hedges
56'
Amario Cozier-Duberry
Tyrhys Dolan
56'
61'
66'
Christian Saydee
Andre Dozzell
66'
Ryley Towler
Robert Atkinson
71'
76'
Adam Forshaw
John Buckley
77'
Joe Rankin-Costello
Andreas Weimann
77'
81'
Josh Murphy
81'
Matt Ritchie
Josh Murphy
81'
Terry Devlin
Callum Lang
87'
Terry Devlin
Dion Sanderson
Todd Cantwell
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 5 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 3
- 36 Tấn công 61
- 20 Tấn công nguy hiểm 39
- 6 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 13 Sút bóng 11
- 15 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 15
- 0 Việt vị 2
- 52 Đánh đầu 60
- 2 Cứu thua 3
- 20 Tắc bóng thành công 20
- 10 Challenge 12
- 25 Chuyền dài 20
- 2 Kiến tạo 0
- 0 Woodwork 1
- 29 Đánh đầu thành công 27
- 20 Tắc bóng 20
- 10 Beat 10
- 17 Quả ném biên 23
- 451 Chuyền bóng 406
- 74% TL chuyền bóng thành công 73%
Dữ liệu đội bóng Blackburn Rovers vs Portsmouth đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 18.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 5 | Phạt góc | 6.7 | 4.3 | Phạt góc | 6.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 12.7 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 38.7% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 41.4% |
Blackburn Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Portsmouth
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 22
- 20
- 7
- 16
- 11
- 14
- 18
- 10
- 28
- 26
- 19
- 28
- 9
- 6
- 4
- 11
- 9
- 24
- 29
- 8
- 26
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Blackburn Rovers (61 Trận đấu) | Portsmouth (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 10 | 2 | 2 |

