Sự kiện chính
14'
Aung N. L.
59'
Ye Yint Phyo
74'
Kaung Kyaw
90'
90'
Si Thu Win
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 5 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 2
- 107 Tấn công 86
- 64 Tấn công nguy hiểm 66
- 3 Sút cầu môn 4
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 5 Sút bóng 9
Dữ liệu đội bóng Ayeyawady united vs Thitsar Arman FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 7 | 5.8 | Phạt góc | 6.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0% | Phạm lỗi | 54% | 51.8% | Phạm lỗi | 50.3% |
Ayeyawady united
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Thitsar Arman FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 13
- 5
- 16
- 15
- 20
- 15
- 6
- 11
- 13
- 29
- 27
- 14
- 12
- 15
- 12
- 19
- 12
- 21
- 43
- 17
- 12
- 12
- 6
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ayeyawady united (22 Trận đấu) | Thitsar Arman FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
21/01/2025 07:00

