Sự kiện chính
21'
46'
Eduardo Camavinga
David Alaba
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Juan Antonio Iglesias Sanchez
50'
Coba Gomez da Costa
Juan Berrocal
50'
64'
Jude Bellingham
Endrick Felipe Moreira de Sousa
Peter Federico
Ramon Terrats Espacio
69'
69'
Aurelien Tchouameni
73'
Rodrygo Silva De Goes
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
78'
Daniel Ceballos Fernandez
Arda Guler
Ismael Bekhoucha
Djene Dakonam
83'
Juan Miguel Jimenez Lopez
Borja Mayoral Moya
83'
Luis Milla
87'
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
90'
Peter Federico
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Getafe vs Real Madrid đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 0.6 | Ghi bàn | 2.6 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 3.3 | Phạt góc | 5 | 3.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 18.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 16.7 | Phạm lỗi | 9.4 |
Getafe
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Real Madrid
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 16
- 14
- 13
- 23
- 12
- 11
- 13
- 11
- 16
- 23
- 26
- 16
- 15
- 7
- 9
- 26
- 15
- 26
- 21
- 9
- 15
- 14
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Getafe (0 Trận đấu) | Real Madrid (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 9 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 0 | 1 |
Cập nhật
24/04/2025 07:01

