Sự kiện chính
2'
14'
Alex Kral
14'
Pol Lozano
15'
45'
Daniel Raba Antoli
Alejo Veliz
Alvaro Tejero Sacristan
62'
Eduardo Exposito
Antoniu Roca
62'
68'
Javier Hernandez Cabrera
Daniel Raba Antoli
71'
Darko Brasanac
Irvin Cardona
Jofre Carreras Pages
79'
Fernando Calero
Pol Lozano
80'
85'
Roberto Lopes Alcaide
Yvan Neyou Noupa
85'
Diego Garcia Campos
Miguel De la Fuente
90'
Juan Soriano
Walid Cheddira
Alex Kral
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 8 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 108 Tấn công 87
- 53 Tấn công nguy hiểm 38
- 5 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 15 Sút bóng 14
- 15 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 1
- 35 Đánh đầu 35
- 5 Cứu thua 4
- 10 Tắc bóng thành công 14
- 8 Challenge 5
- 24 Chuyền dài 23
- 1 Kiến tạo 1
- 5 Số lần thay người 3
- 0 Woodwork 1
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng 14
- 7 Beat 9
- 12 Quả ném biên 10
- 460 Chuyền bóng 423
- 86% TL chuyền bóng thành công 84%
- 17 18
Dữ liệu đội bóng RCD Espanyol vs Leganes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 15 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.7 | 4.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 14.3 | 14.6 | Phạm lỗi | 13.5 |
RCD Espanyol
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Leganes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 5
- 13
- 15
- 13
- 26
- 17
- 10
- 6
- 28
- 31
- 19
- 9
- 23
- 11
- 9
- 18
- 9
- 6
- 16
- 22
- 21
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | RCD Espanyol (0 Trận đấu) | Leganes (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 3 | 0 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

