Sự kiện chính
8'
12'
Rafiu Durosinmi
14'
30'
Lukas Cerv
37'
Martin Vitik
44'
Victor Olatunji
Lukas Sadilek
46'
48'
53'
61'
Albion Rrahmani
Lukas Haraslin
67'
Victor Olatunji
73'
74'
Matej Valenta
Matej Vydra
Veljko Birmancevic
Jan Kuchta
74'
Magnus Kofoed Andersen
Qazim Laci
74'
Matej Rynes
Jaroslav Zeleny
80'
Martin Vitik(Reason:Penalty cancelled)
83'
87'
Milan Havel
Amar Memic
87'
Alexandr Sojka
Pavel Sulc
90'
Daniel Vasulin
Rafiu Durosinmi
Patrik Vydra
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AC Sparta Prague vs FC Viktoria Plzen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 4 | Phạt góc | 7.7 | 4.8 | Phạt góc | 6.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11 | 9.9 | Phạm lỗi | 12 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
AC Sparta Prague
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Viktoria Plzen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 18
- 7
- 13
- 14
- 20
- 18
- 16
- 18
- 6
- 20
- 20
- 21
- 17
- 10
- 17
- 21
- 17
- 4
- 5
- 17
- 11
- 23
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AC Sparta Prague (61 Trận đấu) | FC Viktoria Plzen (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 11 | 15 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 10 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 2 | 6 |
Cập nhật
31/03/2025 07:00

