Sự kiện chính
Ivan Schranz
Mojmir Chytil
60'
63'
64'
Nicolas Penner
Michal Sevcik
68'
Matej Pulkrab
Matyas Vojta
Dominik Pech
Lukas Provod
78'
79'
Solomon John
88'
Dominik Mares
Dominik Kostka
88'
Jakub Fulnek
Tomas Ladra
88'
Marek Suchy
Ondrej Lingr
Tomas Chory
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 5 Phạt góc 5
- 0 Thẻ vàng 2
- 71 Tấn công 79
- 71 Tấn công nguy hiểm 47
- 5 Sút cầu môn 3
- 15 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 20 Sút bóng 7
- 7 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 4
- 14 Challenge 8
- 1 Woodwork 0
- 15 Tắc bóng 13
- 7 Beat 3
- 461 Chuyền bóng 366
Dữ liệu đội bóng Slavia Praha vs Mlada Boleslav đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 19.3 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 16 |
| 8.3 | Phạt góc | 3 | 7.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 12 | 11 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 50% | 50% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Slavia Praha
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mlada Boleslav
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 27
- 16
- 15
- 15
- 17
- 16
- 7
- 15
- 10
- 21
- 22
- 13
- 20
- 10
- 15
- 27
- 11
- 13
- 17
- 13
- 11
- 17
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slavia Praha (35 Trận đấu) | Mlada Boleslav (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 3 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

