Sự kiện chính
11'
12'
Sampson Dweh
17'
Radim Breite
20'
34'
Svetozar Markovic
Filip Zorvan
35'
60'
Jan Kopic
Amar Memic
65'
Vaclav Jemelka
70'
Jiri Panos
Alexandr Sojka
70'
Daniel Vasulin
Prince Kwabena Adu
70'
Rafiu Durosinmi
Matej Vydra
Jan Koutny
76'
Jan Sykora
Jan Navratil
80'
Yunusa Owolabi Muritala
Matej Mikulenka
80'
Abdoulaye Sylla
Radim Breite
82'
85'
Merchas Doski
Carlos Eduardo Lopes Cruz
Yunusa Owolabi Muritala
85'
Stepan Langer
Filip Zorvan
88'
Filip Slavicek
Jachym Sip
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 4 Phạt góc 10
- 3 Thẻ vàng 3
- 56 Tấn công 72
- 39 Tấn công nguy hiểm 67
- 5 Sút cầu môn 1
- 2 Sút ngoài cầu môn 17
- 3 Phạt góc (HT) 6
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 7 Sút bóng 18
- 15 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 3
- 13 Challenge 9
- 16 Tắc bóng 12
- 4 Beat 6
- 323 Chuyền bóng 374
Dữ liệu đội bóng Sigma Olomouc vs FC Viktoria Plzen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 3 | Phạt góc | 5.7 | 4.1 | Phạt góc | 5 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 15.5 | 10.7 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 48.5% | 50% | TL kiểm soát bóng | 51% |
Sigma Olomouc
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Viktoria Plzen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 14
- 18
- 10
- 8
- 13
- 21
- 16
- 13
- 18
- 16
- 25
- 13
- 17
- 13
- 0
- 24
- 17
- 15
- 4
- 9
- 30
- 24
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sigma Olomouc (32 Trận đấu) | FC Viktoria Plzen (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 9 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 0 | 4 |
Cập nhật
04/02/2025 07:00

