Sự kiện chính
13'
23'
Artem Favorov
Roland Szolnoki
31'
Lamin Colley
Filip Holender
35'
Aron Csongvai
36'
51'
Wojciech Golla
Matyas Kovacs
Mátyás Katona
61'
Zsolt Kalmar
Milan Peto
61'
63'
Zsolt Nagy(Reason:Goal Disallowed)
Andras Huszti
69'
Ivan Milicevic
70'
73'
Bence Vekony
Mikael Soisalo
Mario Simut
Balint Szabo
79'
84'
Joel Fameyeh
Lamin Colley
84'
Kevin Mondovics
Urho Nissila
85'
Quentin Maceiras
Bence Bedi
Nicolas Marcelo Stefanelli
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 4 Phạt góc 4
- 4 Thẻ vàng 3
- 86 Tấn công 107
- 40 Tấn công nguy hiểm 61
- 3 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 8 Sút bóng 7
- 16 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 16
- 0 Việt vị 3
- 1 Cứu thua 2
- 11 Challenge 6
- 15 Tắc bóng 16
- 7 Beat 4
- 273 Chuyền bóng 525
Dữ liệu đội bóng Fehervar Videoton vs Puskas Akademia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.5 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.3 | 9.3 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 50% | 50% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Fehervar Videoton
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Puskas Akademia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 11
- 13
- 13
- 16
- 20
- 11
- 20
- 16
- 11
- 32
- 21
- 12
- 17
- 10
- 11
- 7
- 26
- 12
- 8
- 15
- 14
- 35
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fehervar Videoton (33 Trận đấu) | Puskas Akademia (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 3 | 3 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

