Sự kiện chính
8'
Donat Barany
23'
25'
Maurides Roque Junior
58'
Zan Medved
Slobodan Babic
58'
Ronaldo Deaconu
Dominik Nagy
Botond Vajda
Janos Ferenczi
68'
72'
Attila Temesvari
Kristiyan Malinov
Tamas Szucs
75'
Neven Djurasek
Soma Szuhodovszki
75'
76'
Aboubakar Keita
76'
Barna Benczenleitner
Jaroslav Navratil
77'
80'
ranko jokic
Maximilian Hofmann
83'
86'
Krisztian Keresztes
ranko jokic
88'
Attila Temesvari
90'
Yuri Toma
90'
Gergo Kocsis
Donat Barany
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 10 Phạt góc 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 5
- 94 Tấn công 59
- 56 Tấn công nguy hiểm 39
- 6 Sút cầu môn 7
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 14 Sút bóng 12
- 18 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 18
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 3
- 10 Challenge 21
- 1 Woodwork 0
- 11 Tắc bóng 12
- 7 Beat 7
- 345 Chuyền bóng 223
Dữ liệu đội bóng Debrecin VSC vs Nyiregyhaza đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 2.3 | Phạt góc | 9.3 | 4.7 | Phạt góc | 6.2 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 0 | 12.6 | Phạm lỗi | 0 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 50% | TL kiểm soát bóng | 54.2% |
Debrecin VSC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nyiregyhaza
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 13
- 6
- 10
- 18
- 25
- 13
- 7
- 18
- 26
- 20
- 17
- 13
- 9
- 13
- 12
- 13
- 22
- 22
- 9
- 15
- 22
- 18
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Debrecin VSC (33 Trận đấu) | Nyiregyhaza (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

